hiền mẫu

hiền mẫu

Bà ấy quả thật là một hiền mẫu, luôn hết lòng vì chồng con.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mẹ hiền từ, đức độ: "hiền mẫu" chỉ người mẹ lòng nhân hậu, đạo đức, yêu thương chăm sóc con cái chu đáo, hình mẫu lý tưởng về người mẹ trong gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy quả thật một hiền mẫu, luôn hết lòng chồng con. ( ấy quả thật một người mẹ hiền, luôn hết lòng chồng con.)
    • Tấm gương của một hiền mẫu luôn được xã hội trân trọng. (Tấm gương của một người mẹ hiền luôn được xã hội trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bậc hiền mẫu": dùng để tôn vinh, ca ngợi phẩm chất cao quý của một người mẹ.

    • được cả làng kính trọng như một bậc hiền mẫu. ( được cả làng kính trọng như một bậc mẹ hiền.)
  • "công ơn hiền mẫu": nhấn mạnh đến sự hy sinh, tình yêu thương công lao to lớn của người mẹ.

    • Bài hát ấy ca ngợi công ơn hiền mẫu. (Bài hát ấy ca ngợi công ơn của người mẹ hiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ mẹ (n): mẹ, - cách gọi thân thuộc, phổ biến hơn.
  • Từ phụ mẫu (n): cha mẹ - từ ghép chỉ chung cả cha mẹ.
  • Từ từ mẫu (n): người mẹ - cách gọi sắc thái trang trọng, văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Mẹ hiền: mẹ hiền từ (cách nói thông dụng, giản dị hơn).
  • Nghiêm mẫu: mẹ nghiêm khắc (nhấn mạnh sự nghiêm túc trong giáo dục con cái, khác với sự hiền từ của "hiền mẫu").
Thành ngữ liên quan
  • "Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra": thành ngữ ca ngợi công ơn to lớn của cha mẹ, trong đó hình ảnh người mẹ gần gũi với ý nghĩa của "hiền mẫu".
  • "Mẹ tròn con vuông": thành ngữ chúc điều tốt lành cho người mẹ em , thể hiện mong ước về sự an lành, một phẩm chất của người "hiền mẫu".